Cáp chống cháy BS 6387 là gì? Tiêu chuẩn CWZ và ứng dụng
Cáp chống cháy BS 6387 là loại cáp được đánh giá khả năng duy trì tính toàn vẹn của mạch điện khi chịu các điều kiện cháy theo phương pháp thử của BS 6387. Phiên bản BS 6387:2013 sử dụng ba phép thử C, W và Z; cáp vượt qua cả ba được phân loại CWZ.
Cáp chống cháy BS 6387 là gì?
Cáp chống cháy BS 6387 là phương pháp thử nghiệm khả năng duy trì mạch điện của cáp trong đám cháy. Đây là bộ tiêu chuẩn uy tín do Viện Tiêu chuẩn Anh (BSI) ban hành.
![]()
Tiêu chuẩn BS 6387
BS là viết tắt của British Standard. Phiên bản BS 6387:2013 có tên đầy đủ liên quan đến phương pháp thử khả năng chịu lửa của cáp. Mục tiêu cốt lõi là cáp cần duy trì circuit integrity (tính toàn vẹn của mạch điện).
Đây là một tiêu chuẩn và phương pháp thử nghiệm. Bạn không nên hiểu đơn giản đây là một "loại cấu tạo cáp" cụ thể. Tiêu chuẩn này chỉ đánh giá kết quả cuối cùng khi cáp bị đốt cháy.
BS 6387 đánh giá khả năng gì?
Tiêu chuẩn này tập trung hoàn toàn vào circuit integrity. Cáp vẫn phải duy trì mạch điện trong điều kiện thử nghiệm khắc nghiệt.
Bạn không nên đánh đồng tiêu chuẩn này với khả năng "không cháy" hoặc "không bắt lửa". Cáp vẫn có thể bị cháy rụi lớp vỏ bên ngoài. Tuy nhiên, lõi cáp bên trong vẫn tiếp tục truyền tải điện năng an toàn.
Phạm vi áp dụng của BS 6387:2013
Tiêu chuẩn này áp dụng cho các loại cáp có điện áp định mức (rated voltage) từ 600/1.000 V trở xuống. Đường kính ngoài (cable diameter) của cáp không được vượt quá 20 mm.
BS 6387:2013 có quy định rõ ràng đối với cáp nhiều lõi. Tiêu chuẩn cũng áp dụng cho cáp một lõi có phần tử kim loại bảo vệ.
Cáp BS 6387 CWZ là gì?
Cáp BS 6387 CWZ là loại cáp đã xuất sắc vượt qua cả ba bài kiểm tra khắc nghiệt nhất của tiêu chuẩn BS 6387. Đó là các bài thử chịu lửa (C), chịu lửa kết hợp nước (W) và chịu lửa kết hợp va đập cơ học (Z).

C trong BS 6387 – Resistance to Fire
Chữ C đại diện cho Category C. Đây là bài thử chịu lửa trực tiếp (fire resistance).
Mẫu cáp được đưa vào lò đốt chuyên dụng. Nhiệt độ ngọn lửa duy trì ở khoảng 950°C. Thời gian thử nghiệm kéo dài liên tục trong 3 giờ. Cáp chống cháy BS 6387 950 độ C phải đảm bảo không bị ngắt mạch trong suốt thời gian này.
W trong BS 6387 – Resistance to Fire with Water
Chữ W đại diện cho Category W. Đây là bài kiểm tra khả năng chịu lửa kết hợp nước.
Bài test này mô phỏng điều kiện thực tế khi có nước phun hoặc hệ thống sprinkler hoạt động trong quá trình cháy. Nhiệt độ đốt duy trì ở khoảng 650°C. Phần thử nước (water spray) được thực hiện theo quy trình quy định nghiêm ngặt của tiêu chuẩn.
Z trong BS 6387 – Resistance to Fire with Mechanical Shock
Chữ Z đại diện cho Category Z. Đây là bài thử nghiệm cháy kết hợp tác động cơ học (mechanical shock).
Nhiệt độ đốt ngọn lửa ở khoảng 950°C. Thời gian thử nghiệm kéo dài 15 phút. Mục tiêu là kiểm tra khả năng duy trì circuit integrity khi cáp chịu tác động cơ học (như vật liệu xây dựng rơi trúng) trong lúc cháy.
CWZ có nghĩa là gì?
BS 6387 Category C W Z là gì? CWZ đơn giản là phép cộng: CWZ = C + W + Z.
Tức là cáp đã vượt qua cả ba protocol: Fire, Fire + Water, và Fire + Mechanical Shock. BS 6387:2013 quy định cáp vượt qua cả ba phép thử mới được gọi là Category CWZ. CWZ là kết quả của ba phép thử, không phải tên một loại vật liệu hay cấu tạo cáp.
Cáp chống cháy BS 6387 được thử nghiệm như thế nào?
Tiêu chuẩn BS 6387 thử nghiệm như thế nào? Cáp được cấp điện liên tục và đưa vào môi trường đốt cháy mô phỏng. Các kỹ sư sẽ theo dõi khả năng truyền điện của cáp qua ba bài test C, W và Z.

Nguyên lý kiểm tra circuit integrity
Mẫu cáp được cấp điện áp định mức trong suốt quá trình thử. Cáp chịu nhiệt và ngọn lửa trực tiếp theo từng protocol quy định.
Các thiết bị đo lường sẽ theo dõi khả năng duy trì mạch điện. Mục tiêu là xác định cáp có tiếp tục duy trì tính toàn vẹn của mạch trong điều kiện thử hay không. Nếu cáp bị chập hoặc đứt mạch, bài test sẽ thất bại.
Ba bài thử C – W – Z
Dưới đây là bảng tóm tắt ba bài thử nghiệm cốt lõi của tiêu chuẩn BS 6387:
|
Protocol |
Điều kiện chính |
Mục tiêu kiểm tra |
|
C |
Lửa (950°C trong 3 giờ) |
Khả năng chịu lửa trực tiếp |
|
W |
Lửa + nước (650°C) |
Khả năng chịu lửa và nước phun |
|
Z |
Lửa + tác động cơ học (950°C trong 15 phút) |
Khả năng chịu lửa và va đập cơ học |
Vì sao không nên chỉ nhìn vào chữ “Fire Resistant”?
Nhãn dán "fire resistant" không tự động đồng nghĩa với CWZ. Bạn cần xem test report hoặc certificate từ nhà sản xuất.
Hãy kiểm tra đúng model, cấu tạo, tiết diện và phiên bản sản phẩm được thử. Một sợi cáp fire resistant thông thường có thể chỉ chịu được nhiệt độ thấp, không đạt chuẩn CWZ khắt khe.
Cáp chống cháy BS 6387 CWZ có cấu tạo như thế nào?
Cáp BS 6387 CWZ có đặc điểm gì về cấu tạo? Chúng thường bao gồm ruột dẫn đồng, lớp cách điện chịu nhiệt cao, lớp chống nhiễu và vỏ bọc bảo vệ bên ngoài.
Ruột dẫn
Ruột dẫn của cáp thường làm bằng đồng nguyên chất (copper conductor). Lõi đồng có thể ở dạng đặc (solid) hoặc bện nhiều sợi (stranded) tùy sản phẩm. Chúng tôi thường thấy các dòng cáp thương mại tham chiếu theo tiêu chuẩn ruột dẫn IEC 60228.
Lớp cách điện chịu nhiệt
Lớp cách điện bảo vệ lõi đồng khỏi nhiệt độ cao. Vật liệu phổ biến nhất là cao su silicone (silicone rubber).
Tuy nhiên, nhà sản xuất có thể dùng các vật liệu cách điện chịu nhiệt khác tùy thiết kế sản phẩm. Bạn không nên mặc định rằng mọi cáp BS 6387 đều bắt buộc dùng silicone.
Lớp chống nhiễu, màn chắn và vỏ LSZH
Cáp thường trang bị lớp màn chắn nhôm (shield/aluminium-polyester) để chống nhiễu. Đi kèm là dây tiếp địa (drain wire) an toàn.
Lớp vỏ ngoài cùng thường là vỏ LSZH (Low Smoke Zero Halogen). Vỏ LSZH thường xuất hiện ở các dòng cáp dùng cho hệ thống an toàn. Ví dụ, sản phẩm HELUKABEL công bố BS 6387 CWZ sử dụng silicone rubber insulation và LSZH sheath.
Vì sao cần phân biệt BS 6387 với vật liệu cấu tạo?
BS 6387 đánh giá hiệu năng qua thử nghiệm thực tế. Tiêu chuẩn này không quy định một cấu trúc duy nhất cho mọi sản phẩm. Miễn là cấu tạo đó giúp cáp vượt qua bài test, sản phẩm sẽ đạt chuẩn.
Cáp chống cháy BS 6387 dùng ở đâu?
Cáp BS 6387 dùng cho hệ thống nào? Chúng được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống báo cháy, chiếu sáng khẩn cấp, sơ tán bằng giọng nói và các hệ thống điện quan trọng khác.
Hệ thống báo cháy
Cáp chống cháy CWZ dùng cho báo cháy (fire alarm) là ứng dụng phổ biến nhất. Chúng kết nối cảm biến với tủ trung tâm (control panel). Cáp đảm bảo các mạch an toàn cần duy trì hoạt động truyền tín hiệu khi cháy xảy ra.
Đèn chiếu sáng khẩn cấp
Cáp BS 6387 cho đèn chiếu sáng khẩn cấp (emergency lighting) giúp duy trì nguồn sáng. Chúng cũng cấp nguồn cho hệ thống đèn thoát hiểm (exit lighting). Điều này hỗ trợ con người tìm đường sơ tán an toàn trong bóng tối.
Hệ thống phát thanh và sơ tán bằng giọng nói
Hệ thống sơ tán bằng giọng nói (voice evacuation) cần nguồn điện liên tục. Cáp cũng dùng cho hệ thống PA/intercom và communication systems. Một số sản phẩm BS 6387 CWZ thương mại được công bố chuyên dụng cho fire alarm, voice evacuation, emergency/safety systems và control systems.
Các hệ thống điện và điều khiển quan trọng
Cáp fire resistant CWZ còn cấp nguồn cho hệ thống hút khói (smoke extraction) và máy bơm chữa cháy (fire pump). Chúng duy trì nguồn điện dự phòng (emergency power) và hệ thống bảo vệ chống cháy (fire protection systems).
Cáp cũng dùng cho hệ thống điều khiển an toàn. Tùy yêu cầu dự án, cáp được lắp đặt cho hạ tầng giao thông, metro hoặc tunnel. Lưu ý: không khẳng định BS 6387 phù hợp cho mọi hệ thống chỉ vì cáp đạt CWZ; bạn phải đối chiếu specification của dự án và tiêu chuẩn sản phẩm áp dụng.
BS 6387 khác IEC 60331 và EN 50200 như thế nào?
Cáp BS 6387 và IEC 60331 khác nhau thế nào? BS 6387 dùng giao thức C, W, Z (lửa, nước, va đập). IEC 60331 chỉ tập trung vào lửa và va đập. EN 50200 lại phân loại theo thời gian PH (ví dụ PH120).

BS 6387 và IEC 60331
Cả hai tiêu chuẩn đều liên quan đến circuit integrity khi cháy. Tuy nhiên, BS 6387 sử dụng các protocol C/W/Z rất đặc thù.
IEC 60331 thuộc hệ tiêu chuẩn quốc tế IEC. Bạn không thể tự động suy ra sản phẩm đạt tiêu chuẩn này thì chắc chắn đạt tiêu chuẩn kia.
BS 6387 và EN 50200
BS 6387 và EN 50200 khác nhau rõ rệt về cách phân loại. EN 50200 sử dụng các cấp PH, ví dụ PH30, PH60, PH120. BS 6387 sử dụng C/W/Z.
Hai hệ thống có phương pháp thử và cách biểu thị kết quả khác nhau. Một số sản phẩm thương mại có thể đồng thời công bố BS 6387 CWZ + EN 50200 PH120. Đây là do sản phẩm đã được thử theo nhiều tiêu chuẩn, không phải vì CWZ tự động tương đương PH120.
Bảng so sánh BS 6387 – IEC 60331 – EN 50200
Dưới đây là bảng so sánh nhanh ba tiêu chuẩn cáp chống cháy phổ biến:
|
Tiêu chuẩn |
Cách thể hiện kết quả |
Trọng tâm đánh giá |
|
BS 6387 |
C/W/Z/CWZ |
Fire, water, mechanical shock |
|
IEC 60331 |
Thời gian/điều kiện thử |
Circuit integrity |
|
EN 50200 |
PH30, PH60, PH120... |
Circuit integrity trong điều kiện cháy |
Cách chọn cáp chống cháy BS 6387 cho công trình
Cách chọn cáp chống cháy BS 6387 chuẩn xác là xác định đúng hệ thống sử dụng, kiểm tra thông số kỹ thuật và yêu cầu chứng nhận (certificate) hợp lệ từ nhà sản xuất.
Xác định hệ thống sử dụng cáp
Bạn cần biết cáp sẽ dùng cho hệ thống nào. Đó có thể là báo cháy, emergency lighting, voice evacuation, control, hay communication. Mỗi hệ thống đòi hỏi cấu trúc chống nhiễu và truyền tải khác nhau.
Kiểm tra điện áp và tiết diện
Hãy xác định đúng điện áp định mức (rated voltage) của dự án. Tiếp theo, tính toán tiết diện (cross-section) và số lõi (number of cores) cần thiết. Điều này đảm bảo khả năng tải dòng (current carrying capacity) an toàn.
Kiểm tra Category C, W, Z hoặc CWZ
Đừng chỉ nhìn lướt qua dòng chữ "BS 6387". Bạn phải xác định rõ cáp đạt Category nào. Nó là C, W, Z hay là CWZ toàn diện? Cáp BS 6387 chịu lửa bao lâu phụ thuộc hoàn toàn vào Category mà nó đạt được.
Kiểm tra certificate và test report
Model cáp thực tế phải khớp hoàn toàn với certificate. Hãy kiểm tra uy tín của nhà sản xuất. Cấu tạo và kích thước (size) cáp phải phù hợp với mẫu đã mang đi thử nghiệm.
Bạn cần kiểm tra kỹ tiêu chuẩn và phiên bản được viện dẫn trong báo cáo. Không dùng một chứng nhận của model này để suy rộng cho model khác. Các tài liệu thử nghiệm cũng lưu ý kết quả chỉ áp dụng cho mẫu cáp được thử; thay đổi đáng kể về cấu tạo có thể ảnh hưởng đến tính hợp lệ của kết quả.
Cáp BS 6387 CWZ và LSZH có giống nhau không?
Không. BS 6387 CWZ và LSZH là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. BS 6387 đánh giá khả năng duy trì điện, còn LSZH đánh giá mức độ phát thải khói độc.
BS 6387 liên quan đến khả năng duy trì circuit integrity qua thử nghiệm đốt cháy. LSZH là đặc tính vật liệu vỏ liên quan đến phát thải khói và halogen.
Một sản phẩm chất lượng cao có thể đồng thời đạt: BS 6387 CWZ + LSZH + IEC 60332 + IEC 60754 + IEC 61034. Ví dụ, tài liệu HELUKABEL thể hiện một sản phẩm đồng thời có BS 6387 CWZ, IEC 60331, LSZH và các phép thử liên quan đến halogen/khói.
Những thông số cần kiểm tra trên datasheet cáp BS 6387
Khi đọc datasheet của dây cáp BS 6387, bạn cần rà soát kỹ các thông số về tiêu chuẩn, điện áp, cấu tạo lõi, vật liệu vỏ và các chứng nhận đi kèm.
Dưới đây là checklist các thông số quan trọng bạn cần kiểm tra:
- Tiêu chuẩn áp dụng: BS 6387:2013.
- Phân loại Category: CWZ/C/W/Z.
- Điện áp định mức (Rated voltage).
- Số lõi cáp.
- Tiết diện cáp.
- Vật liệu ruột dẫn (Conductor).
- Lớp cách điện (Insulation).
- Lớp chống nhiễu/giáp bảo vệ (Shield/armour) nếu có.
- Lớp vỏ ngoài (Sheath).
- Đặc tính LSZH.
- Nhiệt độ hoạt động (Operating temperature).
- Bán kính uốn cong tối thiểu (Minimum bending radius).
- Đường kính ngoài.
- Chứng nhận/Báo cáo thử nghiệm (Certificate/test report).
- Chứng nhận LPCB (nếu dự án yêu cầu).
Câu hỏi thường gặp về cáp chống cháy BS 6387
BS 6387 CWZ nghĩa là gì?
CWZ là cấp độ cao nhất của tiêu chuẩn BS 6387. Nó chứng nhận cáp đã vượt qua cả ba bài test: chịu lửa (C), chịu lửa và nước (W), chịu lửa và va đập cơ học (Z).
Cáp BS 6387 có phải cáp LSZH không?
Không bắt buộc. BS 6387 là tiêu chuẩn chịu lửa. Tuy nhiên, hầu hết cáp BS 6387 dùng cho hệ thống an toàn hiện nay đều được nhà sản xuất tích hợp thêm vỏ LSZH.
BS 6387 có tương đương IEC 60331 hoặc EN 50200 không?
Không. Mỗi tiêu chuẩn có phương pháp thử và cách đánh giá khác nhau. Cáp đạt BS 6387 không tự động đạt IEC 60331 hay EN 50200 trừ khi được mang đi test riêng.
Liên hệ mua cáp chống cháy BS 6387 tại Kho Cáp Sỉ
Cáp chống cháy BS 6387 là cáp được đánh giá khả năng duy trì tính toàn vẹn mạch điện khi chịu các điều kiện cháy theo BS 6387. Trong đó, CWZ thể hiện việc cáp vượt qua ba protocol C – chịu lửa, W – chịu lửa kết hợp nước và Z – chịu lửa kết hợp tác động cơ học.
Việc hiểu rõ tiêu chuẩn cáp chống cháy BS 6387 giúp bạn lựa chọn đúng vật tư an toàn cho dự án. Tại Kho Cáp Sỉ, chúng tôi cung cấp các dòng cáp fire resistant CWZ chính hãng, đầy đủ chứng nhận. Hãy truy cập ngay khocapsi.com để được đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi tư vấn chuyên sâu và nhận báo giá tốt nhất!